So sánh điện thoại LG L70 Dual và Nokia XL trong tầm giá 2 triệu đồng
Có mức giá khả rẻ nhưng điện thoại LG L70 Dual không hề thua kém gì so với đối thủ Nokia XL có mức giá hơn mình. Cụ thể LG L70 sở hữu chip xử lý tốc độ đi kèm với thời lượng pin lâu dài
-
So sánh điện thoại di động Sony Xperia U và HTC One E8 Dual trong tầm giá 5 triệu đồng
-
So sánh điện thoại HTC One M7 Dual và LG G4 Stylus trong tầm giá 5 triệu đồng
-
So sánh điện thoại di động Nokia Lumia 1320 và Galaxy A3 trong tầm giá dưới 4 triệu đồng
-
So sánh điện thoại giá rẻ Lenovo S90 và Nokia XL trong tầm giá 2 triệu đồng
So sánh điện thoại LG L70 Dual và Nokia XL | ||
Sản phẩm |
LG L70 Dual | Nokia XL |
Giá | 1.600.000 VNĐ | 2.400.000 VNĐ |
Số lượng sim | 2 sim | 2 sim |
Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
Hệ điều hành | Android v4.4.2 | Android v4.1.2 |
Kiểu dáng | Thanh, Cảm ứng | Thanh, Cảm ứng |
Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel | Mobifone, Vinafone, Viettel |
Bàn phím Qwerty hỗ trợ | Có | Có |
Ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Anh, Tiếng Việt | Tiếng Anh, Tiếng Việt |
Mạng 3G | HSDPA 900 / 2100 | HSDPA 900 / 2100 |
Mạng 4G | – | – |
Kích thước và trọng lượng | ||
Kích thước (mm) | 127.2 x 66.8 x 9.5 | 141.4 x 77.7 x 10.9 |
Trọng lượng (g) | 126.6 | 190 |
Màn hình và hiển thị | ||
Kiểu màn hình (inch) | IPS 16M màu | LCD 16M màu |
Kích thước màn hình (inch) | 4.5 | 5.0 |
Độ phân giải màn hình (px) | 480 x 800 | 480 x 800 |
Loại cảm ứng | Cảm ứng điện dung | Cảm ứng điện dung |
Các tính năng khác | Cảm biến tự động xoay màn hình | Cảm biến tự động xoay màn hình |
Cảm biến | Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn | Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn |
Chip xử lý | ||
Tên CPU | Qualcomm MSM8210 Snapdragon 200 | Qualcomm Snapdragon S4 |
Core | Dual-core | Dual-core |
Tốc độ CPU (GHz) | 1.2 | 1 |
GPU | Adreno 302 | Adreno 203 |
GPS | A-GPS, GLONASS | A-GPS |
Pin | ||
Thời gian đàm thoại 3G (giờ) | 4.6 | 13 |
Thời gian đàm thoại 2G (giờ) | 4.6 | 16 |
Thời gian chờ 3G (giờ) | 390 | 720 |
Thời gian chờ 2G (giờ) | 390 | 720 |
Dung lượng pin (mAh) |
2100 | 2000 |
Lưu trữ và bộ nhớ | ||
Danh bạ có thể lưu trữ | Không giới hạn | Không giới hạn |
Hỗ trợ SMS | SMS, MMS | SMS, MMS |
Hỗ trợ Email | Email, Push Email, IM | Email, Push Email, IM |
Bộ nhớ trong | 4 GB | 4 GB |
Ram | 1 GB | 768 MB |
Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 32 GB | 32 GB |
Loại thẻ nhớ hỗ trợ | microSD | microSD |
Dữ liệu và kết nối | ||
Tốc độ | HSPA 21.1/5.76 Mbps | HSPA 7.2/5.76 Mbps |
Kết nối USB | microUSB v2.0 | microUSB v2.0 |
Mạng GPRS | Class 12 | Có |
Mạng EDGE | Class 12 | Có |
Trình duyệt web | HTML | HTML |
Hệ thống định vị GPS | ||
Bluetooth | v4.0, A2DP | v3.0, A2DP |
Wifi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
Hồng ngoại | – | – |
Giải trí và đa phương tiện | ||
| ||
Định dạng nhạc chuông | Chuông MP3, chuông WAV | Chuông MP3, chuông WAV |
Jack tai nghe | 3.5 mm | 3.5 mm |
Nghe FM Radio | Có | Có |
Xem phim định dạng | XviD, MP4, H.264 | MP4,H.264 |
Nghe nhạc định dạng | MP3, WAV, eAAC+, FLAC | MP3,WAV,eAAC+,Flac |
Quay phim | – | 480p |
Tính năng camera | Lấy nét tự động, đèn flash LED | Lấy nét tự động, đèn flash LED kép, touch focus |
Camera phụ | VGA | 2 MP |
Camera chính | 5 MP (2592 х 1944 pixels) | 5 MP (2592 х 1944 pixels) |
Websosanh.vn – Website so sánh giá đầu tiên tại Việt Nam |
Nguồn: websosanh.vn
Bài viết mới
Bài viết đọc nhiều