So sánh điện thoại thông minh OPPO R7 và Galaxy S6
OPPO R7 và Galaxy S6 có kích thước máy gần tương đương nhau nhưng về cấu hình máy có vẻ như R7 khó có thể đủ sức đánh bại được S6 của Samsung
-
So sánh điện thoại thông minh OPPO R5 và HTC One E8
-
So sánh điện thoại thông minh Sony Xperia M4 Aqua và OPPO R5
-
So sánh điện thoại thông minh Sony Xperia M4 Aqua và OPPO R1
-
OPPO Neo: Điện thoại thông minh đẹp mà rẻ
So sánh | Galaxy S6 | |
|
| |
Giá | 9.999.000 VNĐ | 12.900.000 VNĐ
|
Hệ điều hành | Android (4.4) ColorOS 2.1 UI | Android 5.0 TouchWiz UI |
Thiết kế |
|
|
Kích thước | 143 x 71 x 6.3 mm | 143.4 x 70.5 x 6.8 mm |
Trọng lượng | 147 g | 138 g |
Màn hình |
|
|
Kích thước | 5.0 inch | 5.1 inch |
Độ phân giải | 1080 x 1920 pixel | 1440 x 2560 pixel |
Mật độ điểm ảnh | 441 ppi | 577 ppi |
Công nghệ | AMOLED | Super AMOLED |
Màu sắc | 16 777 216 | |
Cảm ứng | Multi-touch | Multi- touch |
Tính năng | Cảm biến ánh sáng, cảm biến tiệm cận, kính chống xước (Gorilla Glass 3) | Cảm biến ánh sáng, cảm biến tiệm cận, kính chống xước (Gorilla Glass 4) |
|
| |
Camera | 13 megapixel | 16 megapixels |
Flash | LED | LED |
Kích cỡ ống kính | F 2.2 | F 1.9 |
Tính năng | Tự động lấy nét, nhận diện khuôn mặt và nụ cười, gắn thẻ vị trí ảnh | Ổn định quang học, Zomm hình kỹ thuật số, Cảm biến ánh sánh, lấy nét tự động, nhận diện khuôn mặt, tự động gắn thẻ vị trí ảnh |
3840×2160 (4K) (30 fps), 1920×1080 (1080p HD) (30 fps), 1280×720 (720p HD) (120 fps) | 3840×2160 (4K) (30 fps), 1920×1080 (1080p HD) (60 fps), 1280×720 (720p HD) (120 fps) | |
Tính năng | HDR, gọi và chia sẻ video | HDR, ổn định quang học, tự động lấy nét, Gọi video |
Camera trước | 8 megapixels | 5 megapixel |
Cấu hình |
|
|
Chip | Qualcomm Snapdragon 615 8939 | Exynos 7 Octa 7420 |
Bộ xử lý | 8 nhân, 1500 MHz, ARM Cortex- A53, 64 bit | 8 nhân, 2100 MHz, ARM Cortex-A57 và ARM Cortex-A53 , 64-bit |
Xử lý đồ họa | Adreno 405 | Mali- T760 MP8 |
3072 MB | 2048 MB | |
Dung lượng bộ nhớ | 16 GB | 128 GB |
Hỗ trợ thẻ nhớ mở rộng | microSD, microSDHC | – |
Dung lượng Pin | 2320 mAh | 2550 mAh |
Sim | Micro Sim(hỗ trợ 2 sim) | – |
microSim | Có | – |
nanosim | Có | Có |
Kết nối |
|
|
Bluetooth | 4.0 | 4.0 |
Wi-Fi | 802.11 a, b, g, n, n 5GHz, ac | 802.11 a, b, g, n, n 5GHz, ac |
USB | USB 2.0 | USB 2.0 |
Mở rộng | microUSB | microUSB |
Ngày ra mắt | 20/05/2015 | 01/03/2015 |
Websosanh.vn – Website so sánh đầu tiên tại Việt Nam