So sánh smartphone HTC One E8 và Lumia 1020
HTC One E8 là chiếc điện thoại tầm trung với các thông số kỹ thuật khá tốt như màn hình Full HD, chip lõi tứ Quad-Core. Trong khi đó Lumia 1020 sẽ dành cho người dùng có sở thích chụp ảnh
-
So sánh smartphone HTC One 802 và Lumia 1020
-
So sánh smartphone tầm trung HTC Desire 820S và Lumia 1020
-
So sánh smartphone Lumia 1020 và Samsung Galaxy A5: Chọn camera khủng hay màn hình lớn
-
So sánh smartphone Lumia 1020 và Galaxy Note 2 N7100: lựa chọn camera hay dung lượng pin ?
So sánh smartphone HTC One E8 và Lumia 1020 | ||
Tên sản phẩm |
HTC One E8 Dual – 16 GB | ![]() |
Giá | 5.850.000 VNĐ | 5.790.000 VNĐ |
Số lượng sim | 2 sim | 1 sim |
Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
Hệ điều hành | Android v4.4.2 | Microsoft Windows Phone 8 |
Kiểu dáng | Thanh + Cảm ứng | Cảm ứng |
Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel | Mobifone, Vinafone, Viettel |
Bàn phím Qwerty hỗ trợ | – | Có |
Ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Anh, Tiếng Việt | Tiếng Anh, Tiếng Việt |
Mạng 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 – RM-875, RM-877 HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 – RM-876 |
Mạng 4G | LTE 700 / 900 / 1800 / 2100 / 2600 | LTE 800 / 900 / 1800 / 2100 / 2600 – RM-875 LTE 700 / 850 / 1700 / 1900 / 2100 – RM-877 |
Kích thước và trọng lượng | ||
Kích thước (mm) | 146.4 x 70.7 x 9.9 | 130.4 x 71.4 x 10.4 |
Trọng lượng (g) | 145 | 158 |
Màn hình và hiển thị | ||
Kiểu màn hình | Màn hình LCD 16M màu |
Màn hình
AMOLED 16M màu |
Kích thước màn hình (inch) | 5.0 | 4.5 |
Độ phân giải màn hình (px) | 1080 x 1920 | 1280 x 768 |
Loại cảm ứng | Cảm ứng đa điểm | Cảm ứng đa điểm |
Các tính năng khác | Cảm biến tự động xoay màn hình | – |
Cảm biến | Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn | Accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer |
Chip xử lý | ||
Tên CPU | Qualcomm Snapdragon 801 | Qualcomm MSM8960 Snapdragon S4 |
Core | Quad-core | Dual-core |
Tốc độ CPU (GHz) | 2.5 | 1.5 |
GPU | Adreno 330 | Adreno 225 |
GPS | A-GPS, GLONASS | A-GPS, GLONASS |
Pin | ||
Thời gian đàm thoại 4G (giờ) | 26 | 13.4 |
Thời gian đàm thoại 3G(giờ) | 26 | 13.4 |
Thời gian đàm thoại 2G(giờ) | 26 | 19 |
Thời gian chờ 3G(giờ) | 500 | 384 |
Thời gian chờ 2G(giờ) | 500 | 384 |
Dung lượng pin (mAh) |
2600 | 2000 |
Thời gian chờ 4G(giờ) | 500 | 384 |
Lưu trữ và bộ nhớ | ||
Danh bạ có thể lưu trữ | Không giới hạn | Không giới hạn |
Hỗ trợ SMS | SMS, MMS, Instant Messaging | SMS, MMS |
Hỗ trợ Email | SMTP, IMAP4, POP3, Push Mail | Có |
Bộ nhớ trong | 16 GB | 32 GB |
Ram | 2 GB | 2 GB |
Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 128 GB | – |
Loại thẻ nhớ hỗ trợ | MicroSD | – |
Dữ liệu và kết nối | ||
Tốc độ | HSDPA, 42 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps |
NFC | Có | Có |
Kết nối USB | Micro USB | microUSB v2.0 |
Mạng GPRS | Có | Có |
Mạng EDGE | Có | 236.8 kbps |
Hỗ trợ 3G | ||
Trình duyệt web | HTML5 | HTML5 |
Hệ thống định vị GPS | ||
Bluetooth | v4.0, A2DP | v4.0, A2DP, EDR, LE/ apt-X after WP8 Denim update |
Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, DLNA, hotspot |
Hồng ngoại | – | – |
Giải trí và đa phương tiện | ||
Kết nối tivi | – | – |
Xem tivi | – | – |
Định dạng nhạc chuông | Chuông MP3, chuông WAV | Chuông MP3, chuông WAV |
Jack tai nghe | Có | 3.5 mm |
Nghe FM Radio | Có | Có |
Xem phim định dạng | MP4, H.263, H.264(MPEG4-AVC) | MP4, DivX, XviD, H.264, WMV |
Nghe nhạc định dạng | MP3, WAV, eAAC+ | MP3, WMA, WAV, eAAC+ |
Quay phim | Full HD | Full HD |
Tính năng camera | Tự động lấy nét, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, nụ cười | Ống kính Carl Zeiss, tự động lấy nét, nhận diện khuôn mặt |
Camera phụ | 5 MP | 1.2 MP |
Camera chính | 13 MP (4128 x 3096 pixels) | 41 MP (7152 x 5368 pixels) |
Websosanh.vn – Website so sánh giá đầu tiên tại Việt Nam |
Nguồn: websosanh.vn
Bài viết mới
Bài viết đọc nhiều