So sánh điện thoại giá rẻ HTC Desire SV và Oppo Joy Plus R1011
Không có nhiều sự khác biệt của bộ đôi smartphne HTC Desire SV và Oppo Joy Plus khi được đặt lên so sánh cùng nhau. Với cấu hình của bộ đôi smartphone này cũng đủ để bạn có những trải nghiệm cơ bản của một chiếc smartphone.
-
So sánh điện thoại 2 sim giá rẻ Oppo Joy Plus R1011 và Lenovo A850
-
So sánh điện thoại giá rẻ Oppo Joy Plus R1011 và Lenovo S560
-
So sánh điện thoại Oppo R7s và HTC Desire Eye
-
So sánh sự khác biệt giữa điện thoại Oppo F7 và Oppo F5
So sánh điện thoại HTC Desire SV và Oppo Joy Plus | ||
Sản phẩm | Desire SV | Oppo Joy Plus |
Giá | 2.900.000 VNĐ | 2.188.000 VNĐ |
Số lượng sim | 2 | 2 |
Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
Hệ điều hành | Android OS, v4.0.4 | Android, v4.4 |
Kiểu dáng | Thanh + Cảm ứng | Thanh, Cảm ứng |
Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel | Mobifone, Vinafone, Viettel |
Bàn phím Qwerty hỗ trợ | Có,phím ảo | Có |
Ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Anh,Tiếng Việt | Tiếng Anh, Tiếng Việt |
Mạng 3G | HSDPA 900 / 2100 | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
Mạng 4G | – | – |
So sánh kích thước | ||
Kích thước (mm) | 129.7 x 67.9 x 10.7 | 124 x 63 x 9.9 |
Trọng lượng (g) | 131 | 125 |
So sánh màn hình | ||
Kiểu màn hình |
Super LCD 16M màu |
IPS LCD |
Kích thước màn hình (inch) | 4.3 | 4.0 |
Độ phân giải màn hình (px) | 480 x 800 | 480 x 800 |
Loại cảm ứng | Cảm ứng đa điểm | Cảm ứng điện dung |
Các tính năng khác | – | Cảm biến tự động xoay màn hình |
Cảm biến | – | Gia tốc, khoảng cách |
So sánh chip | ||
Tên CPU | Qualcomm | Mediatek MT6572 |
Core | Dual-core | Dual-core |
Tốc độ CPU (Ghz) | 1.0 | 1.3 |
GPU | Adreno 203 | Mali |
GPS | A-GPS | A-GPS |
So sánh pin | ||
Thời gian đàm thoại 3G (giờ) | – | – |
Thời gian đàm thoại 2G (giờ) | 10 | – |
Thời gian chờ 3G (giờ) | – | – |
Thời gian chờ 2G (giờ) | 750 | – |
Dung lượng pin (mAh) | 1620 | 1700 |
So sánh bộ nhớ | ||
Danh bạ có thể lưu trữ | Không giới hạn | Không giới hạn |
Hỗ trợ SMS | – | SMS, MMS |
Hỗ trợ Email | – | Email, Push Email |
Bộ nhớ trong | 4 GB | 4 GB |
Ram | 768 MB | 1 GB |
Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 32 Gb | 32 GB |
Loại thẻ nhớ hỗ trợ | MicroSD | microSD |
So sánh kết nối | ||
Tốc độ | – | HSPA |
NFC | – | – |
Kết nối USB | USB 2.0 | microUSB v2.0 |
Mạng GPRS | Có | Có |
Mạng EDGE | Có | Có |
Trình duyệt web | – | HTML |
Bluetooth | v4.0, A2DP | v4.0, A2DP, EDR |
Wifi | Wi-Fi 802.11 b/g/n | Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, hotspot |
Hồng ngoại | – | – |
So sánh giải trí | ||
| | |
Định dạng nhạc chuông | MP3, WAV | Chuông MP3,Chuông WAV |
Jack tai nghe | 3.5 mm | 3.5mm |
Nghe FM Radio | Có | FM |
Xem phim định dạng | MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC) | MP4, H.264, FLAC |
Nghe nhạc định dạng | MP3, WAV, WMA, eAAC+ | MP3, eAAC+, WAV |
Quay phim | 480p@30fps | HD |
Tính năng camera | Tự động lấy nét, chạm để lấy nét | Nhận diện khuôn mặt, đèn flash |
Camera phụ | – | VGA |
Camera chính | 8 MP | 3.15 MP (2048 x 1536 pixels) |
Websosanh.vn – Website so sánh giá đầu tiên tại Việt Nam
Tìm kiếm sản phẩm giá rẻ nhất Việt Nam
Nguồn: websosanh.vn
Bài viết mới
Bài viết đọc nhiều