So sánh điện thoại giá rẻ Lumia XL và HTC Desire 616
Nằm trong phân khúc thị trường máy tính bảng giá rẻ, Desire 616 của HTC có chút nhỉnh hơn so với đối thủ Lumia XL
-
So sánh điện thoại giá rẻ HTC Desire V và Lumia 928
-
So sánh điện thoại giá rẻ HTC Desire SV và Lumia 720
-
So sánh điện thoại giá rẻ HTC Desire SV và Lumia 730
-
So sánh điện thoại Nokia Lumia 720 và HTC Desire 616
So sánh điện thoại Lumia XL và HTC Desire 616 | ||
Sản phẩm |
Lumia XL | ![]() |
Giá | 2.490.000 VNĐ | 2.790.000 VNĐ |
Số lượng sim | 2 sim | 2 sim |
Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
Hệ điều hành | Android v4.1.2 | Android v4.2.2 |
Kiểu dáng | Thanh, Cảm ứng | Thanh + Cảm ứng |
Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel | Mobifone, Vinafone, Viettel |
Bàn phím Qwerty hỗ trợ | Có | Có |
Ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Anh, Tiếng Việt | Tiếng Anh, Tiếng Việt |
Mạng 3G | HSDPA 900 / 2100 | HSDPA 900 / 2100 |
Mạng 4G | – | – |
Kích thước và trọng lượng | ||
Kích thước | 141.4 x 77.7 x 10.9 | 142 x 71.9 x 9.2 |
Trọng lượng | 190 | 150 |
Màn hình và hiển thị | ||
Kiểu màn hình | ![]() | LCD 16M màu |
Kích thước màn hình (inch) | 5.0 | 5.0 |
Độ phân giải màn hình (px) | 480 x 800 | 720 x 1280 |
Loại cảm ứng | Cảm ứng điện dung | Cảm ứng điện dung |
Các tính năng khác | Cảm biến tự động xoay màn hình | Cảm ứng đa điểm |
Cảm biến | Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn | Gia tốc, khoảng cách |
Chip xử lý | ||
Tên CPU | Qualcomm Snapdragon S4 | Mediatek MT6592 |
Core | Dual-core | Octa-core |
Tốc độ CPU | 1 | 1.4 |
GPU | Adreno 203 | Mali-450MP4 |
GPS | A-GPS | A-GPS |
Pin | ||
Thời gian đàm thoại 3G | 13 | 14 |
Thời gian đàm thoại 2G | 16 | 14 |
Thời gian chờ 3G | 720 | 700 |
Thời gian chờ 2G | 720 | 700 |
Dung lượng pin | 2000 | ![]() |
Lưu trữ và bộ nhớ | ||
Danh bạ có thể lưu trữ | Không giới hạn | Không giới hạn |
Hỗ trợ SMS | SMS, MMS | SMS, MMS |
Hỗ trợ Email | Email, Push Email, IM | Email, Push Email |
Bộ nhớ trong | 4 GB | 4 GB |
Ram | 768 MB | 1 GB |
Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 32 GB | 32 GB |
Loại thẻ nhớ hỗ trợ | microSD | MicroSD |
Dữ liệu và kết nối | ||
Tốc độ | HSPA 7.2/5.76 Mbps | HSDPA 21 Mbps, HSUPA 5.76 Mbps |
NFC | – | – |
Kết nối USB | microUSB v2.0 | microUSB v2.0 |
Mạng GPRS | Có | Có |
Mạng EDGE | Có | Có |
Trình duyệt web | HTML | HTML5 |
Hệ thống định vị GPS | ||
Bluetooth | v3.0, A2DP | v4.0, A2DP, EDR |
Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot |
Giải trí và đa phương tiện | ||
| | |
Định dạng nhạc chuông | Chuông MP3, chuông WAV | Chuông MP3 |
Jack tai nghe | 3.5 mm | 3.5 mm |
Nghe FM Radio | Có | Có |
Xem phim định dạng | MP4,H.264 | MP4, H.263, H.264, WMV |
Nghe nhạc định dạng | MP3,WAV,eAAC+,Flac | MP3, eAAC+, WMA, WAV |
Quay phim | 480p | HD |
Tính năng camera | Lấy nét tự động, đèn flash LED kép, touch focus | Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm |
Camera phụ | 2 MP | 2 MP |
Camera chính | 5 MP (2592 х 1944 pixels) | 8 MP |
Websosanh.vn – Website so sánh giá đầu tiên tại Việt Nam |
Nguồn: websosanh.vn
Bài viết mới
Bài viết đọc nhiều