So sánh điện thoại LG G4 Stylus và Nokia Lumia 710: G4 Stylus dành chiến thắng với cấu hình mạnh mẽ
Có một mức giá tầm trung nhưng cấu hình của chiếc Lumia 710 lại khiến người dùng cảm thấy thất vọng, nó tỏ ra quá thua kém so với những thiết bị cùng phân khúc mà cụ thể ở đây là chiếc G4 Stylus của LG
-
So sánh điện thoại di động Nokia Lumia 830 và LG G3 Stylus: smartphone giá rẻ cấu hình tốt hơn
-
So sánh điện thoại di động Nokia Lumia 820 và LG G3 Stylus
-
So sánh điện thoại LG G3 Stylus và Lumia 620
-
So sánh điện thoại di động LG G3 Stylus và Lumia 1320
So sánh điện thoại G4 Stylus và Lumia 710 | ||
Sản phẩm | G4 Stylus | Lumia 710 |
Giá | 4.988.000 VNĐ | 4.990.000 VNĐ |
Số lượng sim | 1 sim | 1 sim |
Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
Hệ điều hành | Android v5.0 | Microsoft Windows Phone 7.5 Mango |
Kiểu dáng | Thanh, Cảm ứng | Cảm ứng |
Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel | Mobifone, Vinafone, Viettel |
Bàn phím Qwerty hỗ trợ | Có | Có |
Ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Anh, Tiếng Việt | Tiếng Anh |
Mạng 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 | HSDPA 900 / 1900 / 2100 |
Mạng 4G | LTE band 2(1900), 4(1700/2100), 12(700) | |
So sánh kích thước G4 Stylus và Lumia 710 | ||
Kích thước (mm) | 154.3 x 79.2 x 9.6 | 119 x 62.4 x 12.5 |
Trọng lượng (g) | 163 | 125.5 |
So sánh màn hình G4 Stylus và Lumia 710 | ||
Kiểu màn hình | LCD 16M màu | TFT 16M màu |
Kích thước màn hình (inch) | 5.7 | 3.7 |
Độ phân giải màn hình (px) | 720 x 1280 | 480 x 800 |
Loại cảm ứng | Cảm ứng điện dung | Cảm ứng đa điểm |
Các tính năng khác | Cảm biến tự động xoay màn hình | – |
Cảm biến | Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn | – |
So sánh chip xử lý G4 Stylus và Lumia 710 | ||
Tên CPU | Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410 | Qualcomm MSM8255 Snapdragon S2 |
Core | Quad-core 1.2 GHz Cortex-A53 | Single-core |
Tốc độ CPU (Ghz) | 1.2 | 1.4 |
GPU | Adreno 306 | Adreno 205 |
GPS | A-GPS, GLONASS | A-GPS |
So sánh pin G4 Stylus và Lumia 710 | ||
Thời gian đàm thoại 3G (giờ) | 18 | 4.6 |
Thời gian đàm thoại 2G (giờ) | – | 6.8 |
Thời gian chờ 3G (giờ) | 432 | 400 |
Thời gian chờ 2G (giờ) | – | 400 |
Dung lượng pin (mAh) | ![]() | 1300 |
So sánh bộ nhớ G4 Stylus và Lumia 710 | ||
Danh bạ có thể lưu trữ | Không giới hạn | Không giới hạn |
Hỗ trợ SMS | SMS, MMS | SMS, MMS |
Hỗ trợ Email | Email, Push Mail, IM | SMTP, IMAP4, POP3 |
Bộ nhớ trong | 8 GB | 8 GB |
Ram | 2 GB | 512 MB |
Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 128 GB | – |
Loại thẻ nhớ hỗ trợ | microSD | – |
So sánh dữ liệu G4 Stylus và Lumia 710 | ||
Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps | HSDPA 14.4 Mbps, HSUPA 5.76 Mbps |
NFC | Yes | – |
Kết nối USB | microUSB v2.0 | microUSB v2.0 |
Mạng GPRS | Class 12 | Class 33 |
Mạng EDGE | Class 12 | Class 33 |
Hỗ trợ 3G | Có | |
Trình duyệt web | HTML5 | WAP 2.0/xHTML, HTML5, RSS feeds |
So sánh hệ thống định vị G4 Stylus và Lumia 710 | ||
Bluetooth | v4.1, A2DP | v2.1, A2DP, EDR |
Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
Hồng ngoại | – | – |
So sánh giải trí G4 Stylus và Lumia 710 | ||
| | |
Định dạng nhạc chuông | chuông MP3, chuông WAV | Chuông MP3, chuông WAV |
Jack tai nghe | 3.5 mm | 3.5 mm |
Nghe FM Radio | Có | Có |
Xem phim định dạng | MP4, H.264 | MP4, WMV |
Nghe nhạc định dạng | MP3, WAV, eAAC | MP3, WAV, eAAC, WMA |
Quay phim | FullHD | HD |
Tính năng camera | Lấy nét tự động, đèn flash LED, nhận diện khuôn mặt và nụ cười | Lấy nét tự động, đèn flash LED, geo-tagging |
Camera phụ | 5.0 MP | – |
Camera chính | 13.0 MP (4128 x 3096 pixels) | 5.0 MP (2592 х 1944 pixels) |
Websosanh.vn – Website so sánh giá đầu tiên tại Việt Nam
Tìm kiếm sản phẩm giá rẻ nhất Việt Nam
Nguồn: websosanh.vn
Bài viết mới
Bài viết đọc nhiều