So sánh smartphone Samsung Galaxy Grand và Lenovo S860

Có cùng mức giá dưới 4 triệu động nhưng Galaxy Grand của Samsung tỏ ra thua kém so với Lenovo S860. Điểm mạnh của S860 là màn hình kích thước lớn cùng pin dung lượng lâu dài

So sánh smartphone Galaxy Grand và Lenovo S860
Tên sản phẩm

Galaxy

Galaxy Grand

Lenovo S860

Lenovo S860

Giá 3.799.000 VNĐ 3.800.000 VNĐ
Số lượng sim 2 sim 2 sim
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GSM 900 / 1800 / 1900
Hệ điều hành Android 4.1 Android v4.2
Kiểu dáng Cảm ứng, Thanh Cảm ứng
Phù hợp với các mạng Mobifone, Vinafone, Viettel Mobifone, Vinafone, Viettel
Bàn phím Qwerty hỗ trợ
Ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Anh, Tiếng Việt Tiếng Anh, Tiếng Việt
Mạng 3G HSDPA 850 / 1900 / 2100 HSDPA 900 / 1900 / 2100 HSDPA 900 / 2100
Mạng 4G
Kích thước và trọng lượng
Kích thước (mm) 143.8 × 77.1 × 9.8 149.5 x 77 x 10.3
Trọng lượng (g) 169 190
Màn hình và hiển thị
Kiểu màn hình

Grand

TFT 16M màu

màu

IPS LCD 16M màu

Kích thước màn hình (inch) 5.0 5.3
Độ phân giải màn hình (px) 480 x 800 1280 x 720
Loại cảm ứng Cảm ứng điện dung Cảm ứng đa điểm
Các tính năng khác Cảm ứng màn hình và bàn phím Cảm ứng đa điểm
Cảm biến Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn Accelerometer, proximity
Chip xử lý
Tên CPU Qualcomm Snapdragon 800 Mediatek MT6582
Core Quad-core Quad-core
Tốc độ CPU (GHz) 1.4 1.3
GPU Mali-400MP2
GPS A-GPS
Thời lượng pin
Grand

Pin

Pin

Thời gian đàm thoại 3G (giờ) 7 24
Thời gian đàm thoại 2G(giờ) 18.5 43
Thời gian chờ 3G(giờ) 420 960
Thời gian chờ 2G(giờ) 570 684
Dung lượng pin (mAh) 2100 4000
Lưu trữ và bộ nhớ
Danh bạ có thể lưu trữ Không giới hạn Không giới hạn
Hỗ trợ SMS SMS, MMS SMS, MMS
Hỗ trợ Email Push Mail
Bộ nhớ trong 8 GB 16 GB
Ram 1 GB 2 GB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 64 GB
Loại thẻ nhớ hỗ trợ MicroSD
Dữ liệu và kết nối
Tốc độ HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps HSPA 21.1/5.76 Mbps
NFC
Kết nối USB microUSB v2.0 microUSB v2.0
Mạng GPRS
Mạng EDGE
Trình duyệt web HTML5 HTML
Hệ thống định vị GPS
Bluetooth v4.0, A2DP, EDR, LE v3.0, A2DP
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Hồng ngoại
Giải trí và đa phương tiện
Kết nối tivi
Xem tivi
Định dạng nhạc chuông Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV Chuông MP3, chuông WAV
Jack tai nghe 3.5 mm 3..5 mm
Nghe FM Radio
Xem phim định dạng MP4/WMV/H.264/H.263 MP4, WMV, H.264
Nghe nhạc định dạng MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC MP3, WAV, WMA, eAAC+
Quay phim FullHD 1080p@30fps
Tính năng camera Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt và nụ cười, chống rung Lấy nét tự động, đèn flash LED kép, geo-tagging, nhận diện khuôn mặt
Camera phụ 1.6 MP
Camera chính 8.0 MP (3264 x 2448 pixels) 8 MP (3264 x 2448 pixels)
Websosanh.vn – Website so sánh giá đầu tiên tại Việt Nam

Nguồn: websosanh.vn